lờ lợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị ngọt rất nhẹ, không rõ ràng, thường là ngọt nhạt hoặc ngọt không đậm đà: "lờ lợ" dùng để miêu tả vị giác, chỉ cảm nhận về một vị ngọt rất nhẹ, thoáng qua, thường không đủ mạnh để gọi là ngọt hẳn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Củ cà rốt ăn lờ lợ. (Củ cà rốt có vị ngọt nhẹ.)
- Nước luộc rau có vị lờ lợ. (Nước luộc rau có vị ngọt rất nhẹ.)
- Món canh này nêm nhạt quá, chỉ thấy lờ lợ. (Món canh này nêm nhạt quá, chỉ cảm thấy vị ngọt rất nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngọt lờ lợ": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính ngọt nhẹ, thường dùng để so sánh hoặc miêu tả chi tiết hơn.
- Khoai lang luộc có vị ngọt lờ lợ rất dễ ăn. (Khoai lang luộc có vị ngọt nhẹ rất dễ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lợ (tính từ): Một biến thể ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "lờ lợ", chỉ vị ngọt nhẹ.
- Nước hầm xương có vị lợ. (Nước hầm xương có vị ngọt nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọt nhẹ: Có vị ngọt nhưng không đậm.
- Ngọt dịu: Có vị ngọt thanh, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
- Ngọt đậm: Có vị ngọt mạnh, rõ rệt.
- Ngọt sắc: Có vị ngọt gắt, rất rõ.
- Lạt: Hoàn toàn không có vị ngọt hoặc mặn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lờ lợ" chủ yếu dùng để miêu tả vị giác, đặc biệt là vị ngọt tự nhiên, nhẹ của thực phẩm như rau củ, nước luộc, nước hầm.
- Đây là một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói và văn viết miêu tả sinh động.
- Không nên nhầm lẫn với từ "lợi" (có nghĩa là lợi ích) do cách phát âm gần giống.
- Hơi ngọt: Củ cà rốt ăn lờ lợ.